Dịch

Lachman

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LachmanDạng gốc (base form)
  2. LachmansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Lachman testdanh từXét nghiệm lâm sàng dùng để chẩn đoán chấn thương dây chằng chéo trước. Đầu gối được gập 20–30 độ khi bệnh nhân nằm ngửa và xương chày được kéo về phía trước để đánh giá chuyển động về phía trước của nó so với xương đùi

AI