Dịch

Labour

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đảng Lao độngdanh từ riêngShort for the Labour Party.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

in labourcụm giới từĐang chuyển dạ
Labour Partydanh từ riêngCông Đảng
division of labourdanh từPhân công lao động
child labourdanh từLao động trẻ em
wage labourdanh từCách viết tiêu chuẩn chung của lao động làm công ăn lương
labour forcedanh từLực lượng lao động
slave labourdanh từSử dụng nô lệ để làm việc
labour lawdanh từLuật lao động

Ví dụ

  • .
  • 1 2004.
  • UK's ?

AI