Dịch

Lab

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Lao động, Công đảngdanh từ riêngAbbreviation of Labour.
  2. Labradordanh từ riêngAlternative form of Lab., Abbreviation of Labrador: a region of Canada.
  3. Sông Labdanh từ riêngA river in Kosovo.
  4. Vùng Labdanh từ riêngA region of Kosovo.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LabDạng gốc (base form)
  2. LabsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lab coatdanh từÁo blu
lab equipmentThiết bị phòng thí nghiệm
lab partnerBạn cùng phòng thí nghiệm
lab ratdanh từMọt phòng thí nghiệm
lab reportBáo cáo thí nghiệm
lab testXét nghiệm
lab.danh từViết tắt của laboratory
computer labdanh từPhòng máy tính

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Serbia-CroatiaLab

Ví dụ

  • Ziri .
  • Ziri's .
  • Ziri .

AI