Lab
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Lao động, Công đảngdanh từ riêngAbbreviation of Labour.
- Labradordanh từ riêngAlternative form of Lab., Abbreviation of Labrador: a region of Canada.
- Sông Labdanh từ riêngA river in Kosovo.
- Vùng Labdanh từ riêngA region of Kosovo.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LabDạng gốc (base form)
- LabsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lab coatdanh từ | danh từ | Áo blu |
| lab equipment | Thiết bị phòng thí nghiệm | |
| lab partner | Bạn cùng phòng thí nghiệm | |
| lab ratdanh từ | danh từ | Mọt phòng thí nghiệm |
| lab report | Báo cáo thí nghiệm | |
| lab test | Xét nghiệm | |
| lab.danh từ | danh từ | Viết tắt của laboratory |
| computer labdanh từ | danh từ | Phòng máy tính |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Serbia-CroatiaLab
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Ziri .
- Ziri's .
- Ziri .