Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Llap
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Con sông ở Kosovo
danh từ riêng
A river in Kosovo.
2
Vùng của Kosovo
danh từ riêng
A region of Kosovo.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Lab
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Albania
Llap
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Llap
llap
aca
Đồng nghĩa với huarizo
danh từ
AI
1
Con sông ở Kosovo
2
Vùng của Kosovo
1
Con sông ở Kosovo
2
Vùng của Kosovo
1
Con sông ở Kosovo
2
Vùng của Kosovo