Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lab coat
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
æ
b
ˌ
k
əʊ
t
/
US
/ˈ
l
æ
b
ˌ
k
oʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Áo blu
danh từ
A white coat worn by laboratory workers to protect day clothes from damage by spillage etc.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lab coat
Dạng gốc
(base form)
lab coat
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
lab
kết hợp
áo blouse
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bata
giống cái
Áo blouse
Ví dụ
He
isn't
wearing
his
lab
coat
.
Tom
was
wearing
a
lab
coat
.
Tom
is
wearing
a
lab
coat
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Áo blu
1
Áo blu
1
Áo blu