Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lab
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈlab/
Nghĩa chính
1
Phòng thí nghiệm (phòng thí nghiệm)
danh từ
lab (laboratory)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lab
Dạng gốc
(base form)
lab
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lab
Phòng thí nghiệm
Lab
Lao động, Công đảng
AI
1
Phòng thí nghiệm (phòng thí nghiệm)
1
Phòng thí nghiệm (phòng thí nghiệm)
1
Phòng thí nghiệm (phòng thí nghiệm)