Dịch

lab

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlab/

Nghĩa chính

  1. Phòng thí nghiệm (phòng thí nghiệm)danh từlab (laboratory)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. labDạng gốc (base form)
  2. labsSố nhiều (plural)

AI