Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Đĩa hát chơi được 33 vòng/phútdanh từđếm được (countable)Initialism of long-play.
- Viết tắt của 'công ty hợp danh hữu hạn'danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of limited partnership.
- Viết tắt của dầu mỏ lỏng hoặc dầu mỏ hóa lỏng, một loại nhiên liệu dùng để nấu ăn.danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of liquid petroleum or liquified petroleum, a fuel used for cooking.
- Viết tắt của Libertarian Party, một đảng chính trị tại Hoa Kỳ.danh từ riêngInitialism of Libertarian Party, a political party in the United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LPDạng gốc (base form)
- LPsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ID/LPdanh từ | danh từ | Viết tắt của immediate dominance/linear precedence: áp dụng cho một dạng ngữ pháp duy trì các bộ quy tắc riêng biệt trong hai lĩnh vực này mà (không giống như ngữ pháp cấu trúc cụm từ truyền thống) không cần phải xử lý đồng thời |
| LP(MP)Adanh từ riêng | danh từ riêng | Đạo luật về chủ nghĩa ban đầu của Luật sở hữu (các quy định khác) 1989 |
| Lp spacedanh từ | danh từ | Các không gian hàm được xác định bằng cách sử dụng sự tổng quát hóa tự nhiên của chuẩn p cho các không gian vectơ hữu hạn chiều |
| LP(MP)A 1989danh từ riêng | danh từ riêng | Đạo luật về chủ nghĩa ban đầu của Luật sở hữu (các quy định khác) 1989 |
| lp album | Đĩa nhạc LP | |
| lp record | Đĩa than | |
| lp pressing | Bản in đĩa LP | |
| lp collection | Bộ sưu tập đĩa LP |
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Danh từ riêng (proper noun) 2
Viết tắt của propane lỏng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of liquid propane.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc LPVí dụ
- , .
- .
- 1948.