Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
market maker
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɑː
k
ɪ
t
ˈ
m
eɪ
k
.
ə
/
US
/ˈ
m
ɑ
ɹ
k
ɪ
t
ˈ
m
eɪ
k
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Hãng lập thị
danh từ
A person or company that undertakes to quote both a buy and a sell price for a financial instrument.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
market maker
Dạng gốc
(base form)
market maker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hãng lập thị
1
Hãng lập thị
1
Hãng lập thị