Kiss
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ của người Hungarydanh từ riêngA surname from Hungarian.
Cụm động từ (phrasal verb)
- KissupNịnh nọt người khác, đặc biệt là cấp trên tại nơi làm việc, để được chú ý đặc biệt
- KissoffChào tạm biệt (ai đó) bằng một nụ hôn
- Kissup toTrả lời khen ngợi sai lầm; tâng bốc quá mức
Cụm từ khác (phrase)kiss meHôn tôikiss my assBiến đi!; một biểu hiện của sự khinh thường hoặc sa thảikiss and make upGiải quyết sự khác biệt của một người và tha thứkiss and tellPhản bội lòng tin bằng cách tiết lộ thông tin cá nhân, đặc biệt là thông tin có tính chất tình dụckiss goodbyeHôn trước khi khởi hànhFrench kissNụ hôn kiểu Pháp
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normancuisse“thigh”
Ví dụ
- , " ." .
Họ từ (word family)
cùng gốc KissNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha