Nghĩa chính
- Hôn trước khi khởi hànhđộng từTo kiss prior to departing.
- Mất đi thứ gì đó một cách đau đớn, đặc biệt là thứ có giá trịđộng từTo lose something painfully, especially something valuable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kiss goodbyeNguyên thể (infinitive)
- kisses goodbyeNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- kissed goodbyeQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- kissing goodbyePhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kiss one's ass goodbyeđộng từ | động từ | Mong đợi bị giết, bị sa thải, v.v |
Ví dụ
- , .
- “ ” , , . .