Ke
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KeDạng gốc (base form)
- KesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Marti Kedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ bản địa của Lãnh thổ phía Bắc của Úc gần Wadeye |
| T'Sou-kedanh từ, danh từ riêng | danh từ, danh từ riêng | Sooke (người) |
| ke belakang pusingđộng từ, danh từ | động từ, danh từ | Quay lại; chính xác hơn là quay 180 độ theo chiều kim đồng hồ rồi dậm chân trái |
Họ từ (word family)
cùng gốc KeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại柯kē
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha