Dịch

Ke

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KeDạng gốc (base form)
  2. KesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Marti Kedanh từ riêngNgôn ngữ bản địa của Lãnh thổ phía Bắc của Úc gần Wadeye
T'Sou-kedanh từ, danh từ riêngSooke (người)
ke belakang pusingđộng từ, danh từQuay lại; chính xác hơn là quay 180 độ theo chiều kim đồng hồ rồi dậm chân trái

AI