Nghĩa chính
- Quay lại; chính xác hơn là quay 180 độ theo chiều kim đồng hồ rồi dậm chân tráiđộng từTo make an about-turn; more precisely, to turn 180 degrees clockwise, then stomp one’s left foot.
- Quay lại và dò lại các bước của một người (ví dụ: khi một người bị lạc đường hoặc đi sai hướng); quay lại và bỏ chạy (ví dụ: thoát khỏi một tình huống có vấn đề)động từTo turn around and retrace one’s steps (e.g., when one has lost their way or gone in the wrong direction); to turn around and run away (e.g., from a problematic situation).
- Quay ngoắt 180°; một ngã rẽdanh từA 180° turn; an about-turn.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Mã Laike belakang pusing
Ví dụ
- ke-belakang pusing () ? , .