KISS
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Nguyên tắc giữ cho mọi thứ đơn giảnđộng từAcronym of keep it simple, stupid.
Cụm động từ (phrasal verb)
- KISSupNịnh nọt người khác, đặc biệt là cấp trên tại nơi làm việc, để được chú ý đặc biệt
- KISSoffChào tạm biệt (ai đó) bằng một nụ hôn
- KISSup toTrả lời khen ngợi sai lầm; tâng bốc quá mức
- KISSoutSai lầm dẫn đến sự va chạm giữa bi cái và (các) bi khác khiến cú đánh bị trượt
Cụm từ khác (phrase)kiss meHôn tôikiss my assBiến đi!; một biểu hiện của sự khinh thường hoặc sa thảikiss and make upGiải quyết sự khác biệt của một người và tha thứkiss and tellPhản bội lòng tin bằng cách tiết lộ thông tin cá nhân, đặc biệt là thông tin có tính chất tình dụckiss goodbyeHôn trước khi khởi hànhFrench kissNụ hôn kiểu Pháp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc KISSVí dụ
- .