Dịch

Ivory

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Pháp cổdanh từ riêngA surname from Old French.
  2. Tên nam từ tiếng Anhdanh từ riêngA male given name from English.
  3. Tên gọi nữ từ tiếng Anhdanh từ riêngA female given name from English.

Cụm từ (phrase)

Ivory Coastdanh từ riêngBờ Biển Ngà (một quốc gia của Tây Phi)
ivory towerdanh từ, tính từTháp ngà
red ivorydanh từĐồng nghĩa với pink ivory
ivory nutdanh từHạt của cây cọ ngà
sea ivorydanh từRamalina siliquosa, một loài địa y
ivory treedanh từWrightia tinctoria, một loài thực vật có hoa với gỗ cứng màu trắng giống như ngà voi
pink ivorydanh từGỗ cứng của cây Châu Phi Phyllogeiton zeyheri (đồng nghĩa Berchemia zeyheri)
ivory palmdanh từĐồng nghĩa với tagua palm

Ví dụ

  • . girl's baby-name —, , , .
  • .
  • “” — — “” — .

AI