Nghĩa chính
- Wrightia tinctoria, một loài thực vật có hoa với gỗ cứng màu trắng giống như ngà voidanh từWrightia tinctoria, a flowering plant with hard white wood resembling ivory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ivory treeDạng gốc (base form)
- ivory treesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vegetable ivory treedanh từ | danh từ | Loài cọ nhiệt đới Nam Mỹ, Phytelephas macrocarpa, có hạt được sử dụng thay thế cho ngà voi; cọ tagua |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)