Iris
danh từ riêng (proper noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sứ giả của các vị thần, và nữ thần cầu vồng.danh từ riêngA messenger of the gods, and goddess of rainbows.
- Tên gọi nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại; một tên hoa được sử dụng từ cuối thế kỷ 19.danh từ riêngA female given name from Ancient Greek; a flower name used since the end of the 19th century.
- 7 Iris, một tiểu hành tinh trong vành đai chính.danh từ riêng7 Iris, a main belt asteroid.
Cụm động từ (phrasal verb)
- IrisinAn expanding iris shot used at the beginning of a scene.chưa dịch
- IrisoutCảnh quay mống mắt co lại được sử dụng ở cuối cảnh
Cụm từ khác (phrase)Iris hutKết cấu thép đúc sẵn được quân đội Anh sử dụng chủ yếu trong thời kỳ đầu Thế chiến thứ hai, dùng làm doanh trại, nhà xưởng hoặc kho chứaGlen IrisVùng ngoại ô của Melbourne thuộc Thành phố Boroondara và Thành phố Stonnington, Victoria, Úciris shotViệc sử dụng vòng tròn màu đen mở rộng hoặc thu hẹp để mở hoặc đóng một cảnh điện ảnhDutch irisMống mắt lai Iris × hollandicaGerman irisIris × germanica, một loài không phải của iriscopper irisIris Fulva, loài hoa của miền Nam nước Mỹ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổἾριςÎris“rainbow”
Ví dụ
- , distemper'd , many-colour'd , ?
- , .
- " " " ."
Họ từ (word family)
cùng gốc IrisNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha