Industrial
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Industrial, Tây Virginiadanh từ riêngAn unincorporated community in Doddridge County, West Virginia, United States.
- Xã Industrial, Minnesotadanh từ riêngA township in Saginaw, Saint Louis County, Minnesota, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| industrial parkdanh từ | danh từ | Khu công nghiệp |
| Industrial Revolutiondanh từ riêng | danh từ riêng | Cách mạng công nghiệp, cách mạng công nghiệp lần thứ nhất |
| industrial complexdanh từ | danh từ | Nhà máy lớn hoặc một khu công nghiệp tập trung ở một khu vực địa lý hạn chế |
| industrial outputdanh từ | danh từ | Sản lượng công nghiệp |
| industrial-gradetính từ | tính từ | Liên quan đến hóa chất hoặc sản phẩm được thiết kế để chịu được các điều kiện khắc nghiệt hơn sản phẩm tiêu dùng; được sử dụng trong các ứng dụng thương mại và công nghiệp |
| industrial scaledanh từ | danh từ | Kích thước hoặc số lượng lớn đặc trưng của các quy trình công nghiệp |
| industrial actiondanh từ | danh từ | Trừng phạt lao động |
| industrial estatedanh từ | danh từ | Khu công nghiệp |
Ví dụ
- 666 .
- ?
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc IndustrialNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha