Nghĩa chính
- Sản lượng công nghiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)What an industry produces, as a national total.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- industrial outputDạng gốc (base form)
- industrial outputsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- , .