Nghĩa chính
- Sự công nghiệp hóadanh từA process of social and economic change whereby a human society is transformed from a preindustrial to an industrial state.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- industrializationDạng gốc (base form)
- industrializationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| proto-industrializationdanh từ | danh từ | Giai đoạn bắt đầu công nghiệp hóa của một quốc gia, trước khi công nghiệp hóa hoàn toàn, trong đó các điều kiện cần thiết cho quá trình công nghiệp hóa hoàn toàn được thiết lập |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápindustrialisation
Họ từ (word family)
cùng gốc industrialization- industrializeCông nghiệp hóa, phát triển công nghiệpđộng từ
- industrialismTổ chức công nghiệpdanh từ
- postindustrializationThời kỳ được đánh dấu bằng sự suy giảm trong công nghiệp hóa và sự chuyển dịch xã hội từ công việc cổ xanh sang cổ trắngdanh từ
- overindustrializationCông nghiệp hóa quá mứcdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha