Dịch

industrialized

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đã công nghiệp hóatính từHaving undergone industrialization

Cụm từ (phrase)

industrialized countrydanh từĐất nước công nghiệp hóa, quốc gia công nghiệp

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Algeria có thể trở thành một quốc gia công nghiệp hóa không?
  • .Bắc Ý rất giàu có và đã công nghiệp hóa
  • .Đất nước này đã được công nghiệp hóa rất nhanh chóng

AI