Dịch

Indian corn

danh từ (noun)
US/ˈɪn.di.ən ˈkɔɹn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngôdanh từkhông đếm được (uncountable)Maize.
  2. Loại ngô trong đó các hạt có màu sắc khác nhau chứ không phải tất cả đều có cùng một màudanh từkhông đếm được (uncountable)A variety of maize in which the kernels are variously coloured, rather than being all of the same colour.
  3. Nhiều loại kẹo ngô có chứa sô cô la ngoài kẹo làm từ mật ongdanh từkhông đếm được (uncountable)A variety of candy corn that contains chocolate in addition to honey-based candy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . , , , ; ; .
  • ! , ( , Indean ) , 5. , 2. 3. , .

AI