Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calico corn
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
æ
.
l
ɪ
.
k
əʊ
ˈ
k
ɔː
n
/
US
/ˈ
k
æ
.
l
ɪ
.
k
oʊ
ˈ
k
ɔɹ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Indian corn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Indian corn (“variety of maize with different-coloured kernels”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Indian corn
AI
1
Đồng nghĩa với Indian corn
1
Đồng nghĩa với Indian corn
1
Đồng nghĩa với Indian corn