Dịch

Indian meal

danh từ (noun)
US/ˈɪn.di.ən ˈmil/

Nghĩa chính

  1. Bột ngôdanh từkhông đếm được (uncountable)Cornmeal (made from maize); cornflour (made from maize).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Indian mealDạng gốc (base form)
  2. Indian mealsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Indian meal mothdanh từPlodia interpunctella, một loài bướm đêm ăn thực phẩm khô và thức ăn chăn nuôi, đặc biệt là bột thô, bột mì, các loại hạt và trái cây
Indianmeal mothChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI