Nghĩa chính
- Bột ngôdanh từkhông đếm được (uncountable)Cornmeal (made from maize); cornflour (made from maize).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Indian mealDạng gốc (base form)
- Indian mealsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Indian meal mothdanh từ | danh từ | Plodia interpunctella, một loài bướm đêm ăn thực phẩm khô và thức ăn chăn nuôi, đặc biệt là bột thô, bột mì, các loại hạt và trái cây |
| Indianmeal moth | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha