Dịch

Index

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Miller, bang Arkansasdanh từ riêngAn unincorporated community in Miller County, Arkansas.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Morgan, bang Kentuckydanh từ riêngAn unincorporated community in Morgan County, Kentucky.
  3. Thị trấn ma thuộc quận Cass, bang Missouridanh từ riêngA ghost town in Cass County, Missouri.
  4. Thôn nhỏ thuộc quận Otsego, bang New Yorkdanh từ riêngA small hamlet in Otsego County, New York.

Cụm từ (phrase)

price indexdanh từChỉ số giá
index fingerdanh từNgón tay trỏ
body mass indexdanh từChỉ số khối cơ thể
consumer price indexdanh từChỉ số giá tiêu dùng
h-indexdanh từThước đo ở cấp độ tác giả nhằm đo lường cả năng suất và tác động trích dẫn của các ấn phẩm của một nhà khoa học hoặc học giả, dựa trên một tập hợp các bài báo được trích dẫn nhiều nhất và số lượng trích dẫn trong các ấn phẩm khác
z-indexdanh từĐồng nghĩa với z-order
card-indexđộng từTạo chỉ mục thẻ, lập chỉ mục (thứ gì đó) bằng thẻ chỉ mục
card indexdanh từChỉ mục phiếu

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận King George
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận King George, bang VirginiaAn unincorporated community in King George County, Virginia.

Ví dụ

  • 8 (), 1,000 .
  • , .
  • — () 95 — .

AI