indizar
động từ (verb)
/indiˈθaɾ/
Nghĩa chính
- Lập chỉ mụcđộng từto index
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể indizarDanh động từ indizandoPhân từ indizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | indizo |
| tú | indizas |
| él/ella/Ud. | indiza |
| nosotros | indizamos |
| vosotros | indizáis |
| ellos/Uds. | indizan |
Họ từ (word family)
cùng gốc indizarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh