Dịch

indexation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lập chỉ số về trợ cấp hưu trídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The adjustment of an economic variable (such as a salary) according to an index (such as that of inflation).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. indexationDạng gốc (base form)
  2. indexationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápindexation

AI