Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Incan
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến người Inca và văn hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the Inca people and culture.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Incan
incan
descent
Phát sáng do nung nóng, nóng sáng
tính từ, danh từ
C1
incan
tation
Phép thần chú, câu thần chú, bùa chú
danh từ
C1
incan
t
Đọc một câu thần chú
động từ
incan
ous
Hoary có tuổi dậy thì màu trắng
tính từ
Xem thêm 8 từ
Nguồn gốc
(etymology)
Inca
+
-an
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
incaico
Người Inca
incásico
Người Inca
AI
1
Liên quan đến người Inca và văn hóa
1
Liên quan đến người Inca và văn hóa
1
Liên quan đến người Inca và văn hóa