Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incanous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hoary có tuổi dậy thì màu trắng
tính từ
Hoary with a white pubescence.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
incanus
AI
1
Hoary có tuổi dậy thì màu trắng
1
Hoary có tuổi dậy thì màu trắng
1
Hoary có tuổi dậy thì màu trắng