Dịch

incant

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đọc một câu thần chúđộng từTo recite an incantation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incantNguyên thể (infinitive)
  2. incantsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. incantedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. incantingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Nói một cách trang trọng
  1. Nói một cách trang trọng, tụng kinhTo state solemnly, to chant.

Ví dụ

  • [...] .
  • “ , ?” , .

AI