incant
động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đọc một câu thần chúđộng từTo recite an incantation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Nói một cách trang trọng
- Nói một cách trang trọng, tụng kinhTo state solemnly, to chant.
Ví dụ
- [...] .
- “ , ?” , .
Họ từ (word family)
cùng gốc incant- incantationPhép thần chú, câu thần chú, bùa chúdanh từC1
- incantorNgười thực hiện bùa chú; một người niệm chúdanh từ
- incantateHát hoặc nói các công thức và/hoặc các từ có vần điệu, thường là trong các nghi lễ huyền bí, nhằm mục đích nâng cao tinh thần, tạo ra sự mê hoặc hoặc tạo ra các kết quả ma thuật khácđộng từ
- incantatedNgười ta tin rằng nó có sức mạnh ma thuật sau khi đọc hoặc hát những câu thần chú trên đótính từ