Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incaico
C1
tính từ
(adjective)
/inˈkaiko/
Nghĩa chính
1
Người Inca
tính từ
Incan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
incaico
Dạng gốc
(base form)
incaic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
incaico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
incaic
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
incásico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Incan
Liên quan đến người Inca và văn hóa
AI
1
Người Inca
1
Người Inca
1
Người Inca