Dịch

IT

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. CNTTdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of information technology.
  2. Chuyến du lịch trọn góidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of inclusive tour.
  3. Phương pháp thời gian đánh chặndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of intercept-time method.
  4. Dưới màng nhện, nội tủytính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of intrathecal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ITDạng gốc (base form)
  2. ITsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

it departmentPhòng công nghệ thông tin
it industryNgành công nghệ thông tin
it sectorLĩnh vực công nghệ thông tin
it supportHỗ trợ kỹ thuật
it'stừ viết tắtDạng viết tắt của “it is”
go itđộng từHành động hoặc cư xử theo một cách nhất định, đặc biệt là một cách quá táo bạo, mạnh mẽ hoặc táo bạo
it mecụm từĐiều này đại diện cho tôi hoặc cảm xúc của tôi
do itđộng từĐược hấp dẫn hoặc phù hợp

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI