IRIS
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Từ viết tắt của hội chứng viêm tái tạo miễn dịch.danh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of immune reconstitution inflammatory syndrome.
Cụm động từ (phrasal verb)
- IRISinAn expanding iris shot used at the beginning of a scene.chưa dịch
- IRISoutCảnh quay mống mắt co lại được sử dụng ở cuối cảnh
Cụm từ khác (phrase)Iris hutKết cấu thép đúc sẵn được quân đội Anh sử dụng chủ yếu trong thời kỳ đầu Thế chiến thứ hai, dùng làm doanh trại, nhà xưởng hoặc kho chứaGlen IrisVùng ngoại ô của Melbourne thuộc Thành phố Boroondara và Thành phố Stonnington, Victoria, Úciris shotViệc sử dụng vòng tròn màu đen mở rộng hoặc thu hẹp để mở hoặc đóng một cảnh điện ảnhDutch irisMống mắt lai Iris × hollandicaGerman irisIris × germanica, một loài không phải của iriscopper irisIris Fulva, loài hoa của miền Nam nước Mỹ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha