Dịch

INTEGRAL

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của International Gamma-Ray Astrophysics Laboratory (một vệ tinh của Cơ quan Vũ trụ Châu Âu).danh từ riêngAbbreviation of International Gamma-Ray Astrophysics Laboratory (a satellite of the European Space Agency).

Cụm từ (phrase)

integral calculusdanh từPhép tính tích phân
half-integraltính từCó giá trị bằng một nửa số nguyên lẻ
line integraldanh từTích phân đường
semi-integraltính từMột phần, không hoàn toàn tích hợp
integral domaindanh từCác vành giao hoán khác 0 mà tích của các phần tử khác 0 đều khác 0
volume integraldanh từTích phân khối
Barnes integraldanh từTích phân đường bao gồm tích của các hàm gamma, liên quan chặt chẽ với chuỗi siêu hình học tổng quát
integral numberdanh từĐồng nghĩa với integer

AI