Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
half-integral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có giá trị bằng một nửa số nguyên lẻ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a value that is half of an odd integer
Nguồn gốc
(etymology)
half-
+
integer
+
-al
AI
1
Có giá trị bằng một nửa số nguyên lẻ
1
Có giá trị bằng một nửa số nguyên lẻ
1
Có giá trị bằng một nửa số nguyên lẻ