Nghĩa chính
- Tích phân đườngdanh từAn integral whose integrand's domain is a curve.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- line integralDạng gốc (base form)
- line integralsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fundamental theorem of calculus for line integralsdanh từ riêng | danh từ riêng | Sự khái quát hóa định lý cơ bản của phép tính đối với tích phân đường của trường vectơ, trong đó phát biểu rằng tích phân đường của trường vectơ bảo toàn dọc theo một đường đi có thể được tính bằng cách đánh giá hàm thế năng tại các điểm cuối của đường đi. Cụ thể, cho hàm thế f có đạo hàm riêng bậc nhất liên tục trên vùng mở R chứa đường cong C được tham số hóa bởi mathbf r(t) với a ≤t `b |