Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
volume integral
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɑ
l
.
j
u
m
ˈ
ɪ
n
t
ə
ɡ
ɹ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Tích phân khối
danh từ
An integral over a 3-dimensional domain.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
volume integral
Dạng gốc
(base form)
volume integral
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tích phân khối
1
Tích phân khối
1
Tích phân khối