Hurt
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thị trấn Hurtdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A town in Virginia.
- Họ Hurtdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HurtDạng gốc (base form)
- HurtsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)hurt a flyLàm tổn thương hoặc làm hỏng một cái gì đó dù chỉ một chútwho hurt youLời đáp lại một người có vẻ cay đắng và phòng thủ một cách bất ngờwhere does it hurtĐược yêu cầu tìm xem người bị thương hoặc bị bệnh đang cảm thấy đau ở đâuhurt someone's feelingsLàm tổn thương aiwould it hurtDùng để chỉ ra rằng người đối thoại đang không làm được điều gì đó tương đối dễ dàng mà lẽ ra họ nên làmhurt people hurt peopleNhững người từng bị tổn thương trong quá khứ có xu hướng lan truyền nỗi đau của mình khi tiếp xúc với người mới
Họ từ (word family)
cùng gốc HurtNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha