Nghĩa chính
- Làm tổn thương hoặc làm hỏng một cái gì đó dù chỉ một chútđộng từthường ở câu phủ định (usually negative)To hurt or damage something even a little.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hurt a flyNguyên thể (infinitive)
- hurts a flyNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hurting a flyPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- .
- .
- .