Dịch

hurt a fly

động từ (verb)
US/ˈhɝt ə ˈflaɪ/

Nghĩa chính

  1. Làm tổn thương hoặc làm hỏng một cái gì đó dù chỉ một chútđộng từthường ở câu phủ định (usually negative)To hurt or damage something even a little.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hurt a flyNguyên thể (infinitive)
  2. hurts a flyNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. hurting a flyPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI