Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Sông ở hạt East Riding of Yorkshire, Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A river in the East Riding of Yorkshire, England, which flows into the Humber.
- Thành phố ở hạt East Riding of Yorkshire, Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The common name of Kingston upon Hull, a city in the East Riding of Yorkshire, England.
- Khu phố trung tâm của thành phố Gatineau, tỉnh Quebec, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hull, Quebec: The central business district and oldest neighborhood of Gatineau, Quebec, Canada.
- Thành phố thuộc quận Madison, tiểu bang Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Madison County, Georgia.
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HullDạng gốc (base form)
- HullsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hull-uptính từ | tính từ | Của một con tàu: ở khoảng cách sao cho có thể nhìn thấy được thân tàu phía trên đường chân trời |
| hull-downtính từ | tính từ | Của một con tàu: xa đến mức chỉ có thể nhìn thấy cột buồm và cánh buồm phía trên đường chân trời |
| hull lossdanh từ | danh từ | Tai nạn làm hư hỏng một chiếc máy bay không thể sửa chữa được về mặt kinh tế |
| hull speeddanh từ | danh từ | Vận tốc mà bước sóng của sóng mũi tàu bằng chiều dài của thuyền. Trong thời kỳ tàu buồm, tốc độ thân tàu được coi là giới hạn gần đúng cho tốc độ mà một con tàu có thể đạt tới |
| pressure hulldanh từ | danh từ | Thân thứ cấp của tàu ngầm, bên trong vỏ ngoài chính, chịu được áp suất bên ngoài và có áp suất khí quyển bình thường bên trong |
| bean-hulldanh từ | danh từ | Quả đậu |
| rice hulldanh từ | danh từ | Trấu |
| hull splashđộng từ, danh từ | động từ, danh từ | Thiết kế ngược lại thân tàu bằng cách đúc nó |
10 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 10
Làng thuộc quận Pike
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Làng thuộc quận Pike, tiểu bang Illinois, Hoa KỳA village in Pike County, Illinois.
Họ từ (word family)
cùng gốc HullNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiHull
- từ Proto-Brythonic*hʉl
- từ tiếng Celt nguyên thủy*soulos
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- " ?" ", ."