Dịch

rice hull

danh từ (noun)
US/ˈɹaɪs ˈhʌl/

Nghĩa chính

  1. Trấudanh từThe hard protecting covering of a grain of rice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rice hullDạng gốc (base form)
  2. rice hullsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rice hullerdanh từĐồng nghĩa với rice mill

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI