Nghĩa chính
- Trấudanh từThe hard protecting covering of a grain of rice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rice hullDạng gốc (base form)
- rice hullsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rice hullerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với rice mill |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha