Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
rice husk
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
aɪ
s
ˈ
h
ʌ
s
k
/
US
/ˈɹ
aɪ
s
ˈ
h
ʊ
s
k
/
Nghĩa chính
1
Vỏ gạo
danh từ
A rice hull.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rice husk
Dạng gốc
(base form)
rice husk
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
rice husker
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với rice mill
AI
1
Vỏ gạo
1
Vỏ gạo
1
Vỏ gạo