Honesty
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng của một nữ giớidanh từ riêngA female given name.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| honesty is the best policycụm từ | cụm từ | Thành thật là cách giải quyết tốt nhất |
| in all honestycụm giới từ | cụm giới từ | Thành thật mà nói |
| honesty jardanh từ | danh từ | Lọ không được giám sát để thanh toán bằng tiền mặt (ví dụ: bãi đậu xe hoặc sản phẩm cây nhà lá vườn), dựa vào hệ thống danh dự |
| honesty bardanh từ | danh từ | Quán bar bán đồ uống không có người trông coi, thường thấy trong khách sạn, dựa vào hệ thống danh dự |
| honesty boxdanh từ | danh từ | Hộp không được giám sát để thanh toán bằng tiền mặt (ví dụ: bãi đậu xe hoặc sản phẩm cây nhà lá vườn), dựa vào hệ thống danh dự |
| intellectual honestydanh từ | danh từ | Sự trung thực trí thức |
| brutal honesty | Sự thẳng thắn phũ phàng | |
| maiden's honestydanh từ | danh từ | Loài thực vật thuộc loài Clematis Vitalba, cây thông thường xanh, một loại cây nho, có nguồn gốc từ đất phấn và đá vôi của Anh, thường được coi là xâm lấn và độc hại ở những nơi khác |