Nghĩa chính
- Bánh thánhdanh từkhông đếm được (uncountable)The consecrated bread used in the Eucharist.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| court holy breaddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với court holy water |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| court holy breaddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với court holy water |