Dịch

Holy Bread

danh từ (noun)
UK/ˈhəʊli ˈbɹɛd/US/ˈhoʊli ˈbrɛd/

Nghĩa chính

  1. Bánh thánhdanh từkhông đếm được (uncountable)The consecrated bread used in the Eucharist.

Cụm từ (phrase)

court holy breaddanh từĐồng nghĩa với court holy water

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

holybread

  1. từ tiếng Anh trung đạiholy brede

AI