Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
court holy bread
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɔː
t
ˈ
h
əʊ
l
i
ˈ
b
ɹɛ
d
/
US
/ˈ
k
ɔɹ
t
ˈ
h
oʊ
l
i
ˈ
b
r
ɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với court holy water
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of court holy water.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
court holy water
AI
1
Đồng nghĩa với court holy water
1
Đồng nghĩa với court holy water
1
Đồng nghĩa với court holy water