Dịch

court holy bread

danh từ (noun)
UK/ˈkɔːt ˈhəʊli ˈbɹɛd/US/ˈkɔɹt ˈhoʊli ˈbrɛd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với court holy waterdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of court holy water.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI