Hearts
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Câu lạc bộ bóng đá Heart of Midlothiandanh từ riêngHeart of Midlothian F.C., a football club from Edinburgh.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heart of heartsdanh từ | danh từ | Những cảm xúc riêng tư sâu kín nhất của một người |
| hearts and mindsdanh từ | danh từ | Những tình cảm, tình cảm riêng tư của người dân, đặc biệt là của người dân địa phương trước một lực lượng quân sự xâm lược, chiếm đóng |
| queen of heartsdanh từ | danh từ | Đầm cơ |
| king of heartsdanh từ | danh từ | Già cơ |
| lonely-heartstính từ | tính từ | Của một chuyên mục báo: trong đó mọi người cố gắng tìm bạn khác giới |
| hearts and roundsdanh từ | danh từ | Bánh quy nướng theo hình trái tim và hình tròn |
| hearts, not partscụm từ | cụm từ | Tính cách của con người trái ngược với giới tính sinh học của họ |
| hearts and flowersdanh từ | danh từ | Sự lãng mạn lý tưởng |
Họ từ (word family)
cùng gốc HeartsNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- , , , / , . / , / .