Dịch

heartsome

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vui vẻ, sảng khoái, dễ chịu, thú vị, hấp dẫntính từmerry, cheery, pleasant, delightful, attractive.

Ví dụ

  • , , , , , , " , , , , 30 ."

AI