Dịch

Haus

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HausDạng gốc (base form)
  2. HausesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hausse-coldanh từChiếc gorget (áo giáp cho cổ và/hoặc phần ngực trên)

AI