Haus
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HausDạng gốc (base form)
- HausesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hausse-coldanh từ | danh từ | Chiếc gorget (áo giáp cho cổ và/hoặc phần ngực trên) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha