Hauss
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HaussDạng gốc (base form)
- HaussesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hausse-coldanh từ | danh từ | Chiếc gorget (áo giáp cho cổ và/hoặc phần ngực trên) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc Hauss- HaussmannMột họ từ tiếng Đứcdanh từ riêng
- hausseLoại ống ngắm có chia độ dành cho vũ khí nhỏ hoặc súng thần côngdanh từ
- HaussmannianLiên quan đến Georges-Eugène Haussmann (1809–1891), nhà lập kế hoạch dân sự người Pháp tham gia vào việc xây dựng lại Paris một cách xa hoa vào những năm 1860tính từ
- HaussmannizePhá bỏ cái cũ để xây dựng cái mới (theo kiểu xây dựng lại Paris của Nam tước Haussmann)động từ