Dịch

HM

đại từ (pronoun)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Viết tắt của His Majesty (tước hiệu của một vị vua).đại từInitialism of His Majesty (the title of a king).
  2. Viết tắt của Her Majesty (danh hiệu của một nữ hoàng).đại từInitialism of Her Majesty (the title of a queen).
  3. Viết tắt của Bộ trưởng Nội vụdanh từInitialism of Home Minister.
  4. Viết tắt của Hindley-Milnerdanh từ riêngInitialism of Hindley-Milner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HMDạng gốc (base form)
  2. HMsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

HM/DGdanh từViết tắt của hazardous materials/dangerous goods
HM muledanh từĐồng nghĩa với HM slave
HM slavedanh từPokémon được người chơi giữ lại để sử dụng các chiêu thức của Máy ẩn (một số chiêu thức nhất định thường giúp khám phá thế giới trong trò chơi)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Danh từ riêng (proper noun) 1
Viết tắt của medical corpsman
  1. Abbreviation of hospital corpsman.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng NhậtひでんマシンHiden Mashin“Secret Machine”

Ví dụ

  • , ?
  • [ ] ( , ).

AI