Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
HM mule
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
m
ˈ
m
j
u
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với HM slave
danh từ
Synonym of HM slave.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
HM mule
Dạng gốc
(base form)
HM mule
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
HM slave
Ví dụ
Bidoof
was
originally
written
off
as
a
junk
Normal-type
dex
filler
when
Pokémon
Diamond
and
Pearl
were
released
,
even
though
its
evolution
was
the
best
HM
mule
in
the
game
.
AI
1
Đồng nghĩa với HM slave
1
Đồng nghĩa với HM slave
1
Đồng nghĩa với HM slave